베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khám nghiệm hiện trường" (1)
khám nghiệm hiện trường
영어
구to examine the crime scene
Cảnh sát đang khám nghiệm hiện trường vụ án.
The police are examining the crime scene.
관련 단어 "khám nghiệm hiện trường" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khám nghiệm hiện trường" (1)
Cảnh sát đang khám nghiệm hiện trường vụ án.
The police are examining the crime scene.
